menu_book
見出し語検索結果 "quý giá" (1件)
日本語
形貴重な
Thời gian là tài sản quý giá.
時間は貴重な財産だ。
swap_horiz
類語検索結果 "quý giá" (1件)
日本語
名貴重品
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
貴重品を大切に保管する。
format_quote
フレーズ検索結果 "quý giá" (3件)
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
貴重品を大切に保管する。
Thời gian là tài sản quý giá.
時間は貴重な財産だ。
Di tích này rất quý giá.
この遺跡はとても貴重だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)