ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "quý giá" (1件)
quý giá

日本語
形貴重な
Thời gian là tài sản quý giá.
時間は貴重な財産だ。
類語検索結果 "quý giá" (1件)
đồ quý giá

日本語
名貴重品
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
貴重品を大切に保管する。
フレーズ検索結果 "quý giá" (4件)
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
貴重品を大切に保管する。
Thời gian là tài sản quý giá.
時間は貴重な財産だ。
Di tích này rất quý giá.
この遺跡はとても貴重だ。
Tôi nghĩ mạng sống của người và con mèo đều quý giá.
私は人間も猫も命はどちらも貴重だと思います。
